MyLabel


 

 

 

 

 

Đơn vị tính: Triệu đồng



Thực hiện
tháng 12/2014

Ước tính
tháng 1/2015       

Lũy kế thực
hiện 1 tháng/2015       

Lũy kế
thực hiện
 so với dự
 toán năm (%)

Lũy kế thực
hiện so với
cùng kỳ năm
trước
(%)








Tổng chi

1116214

733280

733280

10,35

101,21

Phân theo nội dung kinh tế







*Tổng chi không gồm CTMT, DA

1156615

726106

726106

10,48

100,22


Trong đó:







 - Xây dựng cơ bản

352348

75387

75387

7,80

122,14


 - Sự nghiệp kinh tế

60027

45688

45688

8,30

100,21


 - Sự nghiệp GD và đào tạo

367559

206743

206743

9,10

102,43


 - Sự nghiệp y tế

47166

33362

33362

7,35

110,07


 - Quản lý nhà nước

184316

75612

75612

7,81

102,05