MyLabel

 

 

 

 

 

ĐVT: Tỷ đồng



Thực hiện
năm 2014

Ước tính
tháng 1/2015

Lũy kế thực hiện 1 tháng năm 2015

Tháng 1/2015 so với tháng 1/2014
(%)

Lũy kế 1 tháng năm 2015
so với cùng kỳ năm
trước
(%)








Tổng số

21505,2

1919,4

1919,4

110,62

110,62

Phân theo loại hình kinh tế







Nhà nước

2022,4

180,5

180,5

112,28

112,28


Ngoài Nhà nước

19006,6

1696,9

1696,9

111,71

111,71


     Tập thể

23,4

2,2

2,2

103,33

103,33


     Tư nhân

9855,0

833,2

833,2

110,70

110,70


     Cá thể

9128,3

861,6

861,6

112,72

112,72


Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài

476,1

42,0

42,0

76,02

76,02

Phân theo nhóm hàng







Lương thực, thực phẩm

5645,9

522,2

522,2

108,30

108,30


Hàng may mặc

1112,8

111,3

111,3

120,04

120,04


Đồ dùng, dụng cụ, trang thiết bị gia đình

2880,9

264,3

264,3

108,72

108,72


Vật phẩm văn hoá, giáo dục

242,0

24,1

24,1

121,01

121,01


Gỗ và vật liệu xây dựng

2870,9

199,9

199,9

111,51

111,51


Ô tô các loại

385,6

35,0

35,0

102,50

102,50


Phương tiện đi lại (trừ ô tô, kể cả phụ tùng)

1848,8

179,7

179,7

119,45

119,45


Xăng dầu các loại

3344,8

287,9

287,9

102,78

102,78


Nhiên liệu khác (trừ xăng dầu)

341,3

28,2

28,2

102,35

102,35


Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

655,4

60,6

60,6

114,41

114,41


Hàng hoá khác

1834,0

176,9

176,9

121,75

121,75


Sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ

342,9

29,2

29,2

106,95

106,95