MyLabel

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đơn vị tính: Tấn, nghìn USD


Thực hiện
năm 2014

 

Ước tính tháng 1/2015

 

Lũy kế 1 tháng năm 2015

 

Lũy kế 1 tháng năm 2015 so với  cùng kỳ năm trước (%)


Lượng

Giá trị

 

Lượng

Giá trị

 

Lượng

Giá trị

 

Lượng

Giá trị













Tổng số

27552,4

623754,4


2180,0

52895,6


2180,0

52895,6



110,18

Mặt hàng chủ yếu












1. Hàng thủy sản


29333,3



4309,0



4309,0



219,66

2. Quặng và khoáng sản khác

24292,6

15084,6


1840,0

1200,0


1840,0

1200,0



-

3. Các sản phẩm hóa chất


921,9



30,0



30,0



-

4. Phân bón các loại

3259,8

1153,4


340,0

135,0


340,0

135,0



-

5. Sản phẩm gỗ


83495,4



6270,1



6270,1



-

6. Xơ, sợi dệt các loại


97316,1



9709,5



9709,5



-

7. Hàng dệt, may


387247,2



30720,0



30720,0



-

8. Sản phẩm từ sắt thép


1669,8



200,0



200,0



-

9. Hàng hoá khác


7532,7



322,0



322,0



-