MyLabel








Đơn vị tính: %

 

 

 

Chỉ số giá tháng báo cáo so với:

Chỉ số giá bình quân




Kỳ gốc

Tháng 1

Tháng 12

Tháng 12

kỳ báo cáo so với




2009

năm 2014

năm 2014

năm 2014

cùng kỳ năm trước









CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG CHUNG

167,32

101,17

99,97

99,97

101,17


Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

164,49

102,24

100,65

100,65

102,24


    Trong đó:








Lương thực

143,04

100,86

100,27

100,27

100,86



Thực phẩm

175,19

102,46

100,82

100,82

102,46



Ăn uống ngoài gia đình

160,49

103,24

100,51

100,51

103,24


Đồ uống và thuốc lá

136,55

103,57

100,63

100,63

103,57


May mặc, giày dép và mũ nón

158,37

105,66

100,89

100,89

105,66


Nhà ở và vật liệu xây dựng

179,07

97,32

98,51

98,51

97,32


Thiết bị và đồ dùng gia đình

145,26

104,11

100,67

100,67

104,11


Thuốc và dịch vụ y tế

220,39

100,51

100,03

100,03

100,51


Giao thông

137,40

88,82

96,41

96,41

88,82


Bưu chính viễn thông

88,84

100,58

100,00

100,00

100,58


Giáo dục

301,71

105,84

100,05

100,05

105,84


Văn hoá, giải trí và du lịch

123,92

101,40

100,16

100,16

101,40


Hàng hóa và dịch vụ khác

186,65

103,79

100,37

100,37

103,79


CHỈ SỐ GIÁ VÀNG

164,72

97,15

100,76

100,76

97,15


CHỈ SỐ GIÁ ĐÔ LA MỸ

119,89

101,35

100,08

100,08

101,35