MyLabel

 

 

Thực hiện
năm 2014

Ước tính
 tháng 1/2015

Lũy kế thực hiện 1 tháng năm 2015

Tháng
1/2015 so với tháng
1/2014
(%)

Lũy kế 1 tháng năm 2015 so với cùng kỳ năm 2014 (%)








A. VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ - Nghìn tấn

5778,78

588,72

588,72

113,83

113,83


Phân theo loại hình kinh tế







         Nhà nước

72,28

12,28

12,28

125,95

125,95


         Ngoài nhà nước

1601,77

195,90

195,90

119,50

119,50


         Cá thể

4104,73

380,54

380,54

110,78

110,78


         Khu vực đầu tư nước ngoài







Phân theo ngành vận tải







          Đường bộ

5575,26

570,55

570,55

113,96

113,96


          Đường sông

120,77

12,55

12,55

111,56

111,56


          Đường biển

82,75

5,62

5,62

107,05

107,05

B. LUÂN CHUYỂN HÀNG HOÁ - Nghìn tấn.km

539815,45

46367,89

46367,89

107,43

107,43


Phân theo loại hình kinh tế







         Nhà nước

29058,59

3314,49

3314,49

106,59

106,59


         Ngoài nhà nước

371857,18

31819,38

31819,38

110,93

110,93


         Cá thể

138899,68

11234,02

11234,02

98,84

98,84


         Khu vực đầu tư nước ngoài







Phân theo ngành vận tải







          Đường bộ

490144,57

41901,91

41901,91

105,69

105,69


          Đường sông

1702,43

141,88

141,88

105,23

105,23


          Đường biển

47968,45

4324,10

4324,10

127,93

127,93