MyLabel


 

 

 

 

 


Đơn vị tính

Ước tính tháng 9/2015

Ước tính 9 tháng/2015

Lũy kế 9 tháng năm 2015
 so với cùng kỳ
năm trước
(%)






Diện tích rừng trồng mới tập trung

Ha

51

890

101,95

Sản lượng gỗ khai thác

M3

36481

266042

120,31

Sản lượng củi khai thác

Ste

18811

160292

118,82

Số vụ cháy

Vụ

1

6

35,29

Diện tích rừng bị cháy

Ha

1,8

17

73,91

Số vụ phá rừng

Vụ

1

37

115,63

Diện tích rừng bị phá

Ha

0,2

9,3

98,94