MyLabel


 

 

 

 

ĐVT: Tỷ đồng



Thực hiện
8 tháng/2015

Ước tính
tháng 9/2015

Lũy kế thực hiện 9 tháng năm 2015

Tháng 9/2015 so với tháng 9/2014
(%)

Lũy kế 9 tháng năm 2015
so với cùng kỳ năm
trước
(%)








Tổng số

15505,5

1995,1

17500,6

110,52

110,03

Phân theo loại hình kinh tế







Nhà nước

1351,6

179,7

1531,4

96,22

101,96


Ngoài Nhà nước

13838,5

1775,7

15614,2

112,25

111,10


     Tập thể

16,3

2,0

18,3

93,51

100,17


     Tư nhân

7025,9

912,9

7938,8

113,22

112,16


     Cá thể

6796,3

860,8

7657,1

111,30

110,06


Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài

315,3

39,7

355,0

108,80

101,59

Phân theo nhóm hàng







Lương thực, thực phẩm

4283,4

534,5

4817,9

114,36

112,61


Hàng may mặc

795,2

99,2

894,4

109,81

109,26


Đồ dùng, dụng cụ, trang thiết bị gia đình

2152,0

269,7

2421,6

117,11

112,60


Vật phẩm văn hoá, giáo dục

178,7

20,7

199,5

108,22

112,24


Gỗ và vật liệu xây dựng

1872,9

270,5

2143,4

109,90

111,18


Ô tô các loại

259,7

31,7

291,4

100,06

102,12


Phương tiện đi lại (trừ ô tô, kể cả phụ tùng)

1345,1

170,7

1515,8

104,71

106,96


Xăng dầu các loại

2398,0

316,1

2714,1

108,76

107,88


Nhiên liệu khác (trừ xăng dầu)

234,0

29,8

263,8

99,81

103,62


Đá quý, kim loại quý và sản phẩm

460,7

58,7

519,3

105,64

106,94


Hàng hoá khác

1311,0

167,5

1478,5

107,68

110,39


Sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ

214,9

26,0

240,9

101,83

94,97