MyLabel

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đơn vị tính: Tấn, nghìn USD


Thực hiện
8 tháng/2015

 

Ước tính tháng 9/2015

 

Lũy kế 9 tháng năm 2015

 

Lũy kế 9 tháng năm 2015 so với  cùng kỳ năm trước (%)


Lượng

Giá trị

 

Lượng

Giá trị

 

Lượng

Giá trị

 

Lượng

Giá trị













Tổng số


414986,39



58459,73



473446,12



104,10

Mặt hàng chủ yếu












Hàng thủy sản

4138,50

22787,03


504,00

2800,00


4642,50

25587,03



150,50

Quặng và khoáng sản khác

11310,08

6650,41


1100,00

673,00


12410,08

7323,41



-

Các sản phẩm hóa chất


73,18






73,18



-

Phân bón các loại

3318,47

1317,87


341,60

135,66


3660,07

1453,53



-

Gỗ


42237,50



7000,00



49237,50



-

Sản phẩm gỗ


4992,84



41,19



5034,03



-

Xơ, sợi dệt các loại


65129,41



8961,39



74090,80



-

Hàng dệt, may


264350,50



37990,19



302340,69



-

Sản phẩm gốm, sứ


0,70






0,70



-

Sản phẩm từ sắt thép


1610,17



30,00



1640,17



-

Hàng hoá khác


5836,78



828,30



6665,08



-