MyLabel








Đơn vị tính: %

 

 

 

Chỉ số giá tháng báo cáo so với:

Chỉ số giá bình quân




Kỳ gốc

Tháng 9

Tháng 12

Tháng 8

kỳ báo cáo so với




2009

năm 2014

năm 2014

năm 2015

cùng kỳ năm trước









CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG CHUNG

168,19

100,07

100,49

99,74

100,99


Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

164,98

101,40

100,95

99,84

102,09


    Trong đó:








Lương thực

140,23

99,42

98,30

99,54

100,22



Thực phẩm

175,46

101,30

100,98

99,90

102,36



Ăn uống ngoài gia đình

166,17

104,06

104,06

100,00

103,42


Đồ uống và thuốc lá

138,92

103,37

102,38

100,01

103,51


May mặc, giày dép và mũ nón

164,62

106,68

104,87

100,76

106,26


Nhà ở và vật liệu xây dựng

179,81

96,72

98,92

99,24

98,39


Thiết bị và đồ dùng gia đình

147,97

103,29

102,55

100,02

103,94


Thuốc và dịch vụ y tế

220,59

100,20

100,12

100,00

100,33


Giao thông

132,71

86,02

93,12

96,33

86,85


Bưu chính viễn thông

88,62

100,33

99,75

99,88

100,48


Giáo dục

305,02

101,39

101,14

101,04

105,30


Văn hoá, giải trí và du lịch

125,23

101,44

101,22

100,00

101,40


Hàng hóa và dịch vụ khác

187,76

102,25

100,97

100,04

102,76


CHỈ SỐ GIÁ VÀNG

161,41

93,43

98,73

102,30

94,09


CHỈ SỐ GIÁ ĐÔ LA MỸ

125,41

105,48

104,68

102,37

102,48