MyLabel








 

 

Thực hiện
8 tháng năm 2015

Ước tính
 tháng 9/2015

Lũy kế thực hiện 9 tháng năm 2015

Tháng
9/2015 so với tháng
9/2014
(%)

Lũy kế 9 tháng năm 2015 so với cùng kỳ năm 2014 (%)








A. VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ - Nghìn tấn

5046,36

680,46

5726,82

118,70

112,77


Phân theo loại hình kinh tế







         Nhà nước

191,61

24,91

216,52

213,27

219,77


         Ngoài nhà nước

1862,35

250,43

2112,78

121,83

110,94


         Cá thể

2992,40

405,12

3397,52

113,78

110,48


         Khu vực đầu tư nước ngoài







Phân theo ngành vận tải







          Đường bộ

4909,32

662,22

5571,54

119,40

113,21


          Đường sông

80,70

9,03

89,73

85,51

89,86


          Đường biển

56,34

9,21

65,55

113,56

115,26

B. LUÂN CHUYỂN HÀNG HOÁ - Nghìn tấn.km

419766,06

51791,96

471558,02

112,39

113,48


Phân theo loại hình kinh tế







         Nhà nước

50042,24

6070,89

56113,13

128,63

168,80


         Ngoài nhà nước

292526,48

35719,20

328245,68

113,79

110,66


         Cá thể

77197,34

10001,87

87199,21

100,31

101,78


         Khu vực đầu tư nước ngoài







Phân theo ngành vận tải







          Đường bộ

352211,91

43450,85

395662,76

107,58

109,93


          Đường sông

682,53

71,16

753,69

59,15

69,81


          Đường biển

66871,62

8269,95

75141,57

148,37

137,81