MyLabel








 

 

Thực hiện
8 tháng năm 2015

Ước tính
 tháng 9/2015

Lũy kế 9 tháng năm 2015

Tháng
9/2015 so với tháng
9/2014
(%)

Lũy kế 9 tháng năm 2015 so với cùng kỳ năm 2014 (%)















A. VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH - Nghìn hành khách

12739,83

1611,78

14351,61

104,56

103,62


Phân theo loại hình kinh tế







         Nhà nước

436,19

1,64

437,83

0,66

18,60


         Ngoài nhà nước

7883,01

1020,20

8903,21

129,03

130,71


         Cá thể

4420,63

589,94

5010,57

117,77

106,97


         Khu vực đầu tư nước ngoài







Phân theo ngành vận tải







          Đường bộ

12593,98

1590,24

14184,22

108,74

107,51


          Đường sông

145,85

21,54

167,39

27,24

25,50


          Đường biển






B. LUÂN CHUYỂN HÀNH KHÁCH - Nghìn HK.Km

574011,92

72844,26

646856,18

100,06

101,93


Phân theo loại hình kinh tế







         Nhà nước

12047,14

262,50

12309,64

4,52

22,82


         Ngoài nhà nước

403592,90

51989,82

455582,72

109,03

110,80


         Cá thể

158371,88

20591,94

178963,82

106,61

105,60


         Khu vực đầu tư nước ngoài







Phân theo ngành vận tải







          Đường bộ

573710,13

72816,07

646526,20

100,52

102,34


          Đường sông

301,79

28,19

329,98

7,83

11,48


          Đường biển